・ベトナム語:Việt Nam luôn thúc đẩy chính sách đối ngoại hòa bình và hợp tác.
・日本語訳:ベトナムは常に平和と協力を促進する外交政策を推進しています。
・解説:この文では、「chính sách đối ngoại」(外交政策)というフレーズが使われています。「luôn」は「常に」という意味で、「thúc đẩy」は「促進する」を意味します。「hòa bình」は「平和」、「hợp tác」は「協力」を意味します。
【例文2】
・ベトナム語:Công ty này có chiến lược đối ngoại mạnh mẽ để phát triển thị trường quốc tế.
・日本語訳:この会社は国際市場を開発するための強力な対外戦略を持っています。
・解説:この文では、「chiến lược đối ngoại」(対外戦略)というフレーズが使われています。「mạnh mẽ」は「強力な」、「phát triển」は「開発する」、「thị trường quốc tế」は「国際市場」を意味します。