・ベトナム語:Tôi không chỉ thích ăn phở, với lại bún bò Huế cũng rất ngon.
・日本語訳:私はフォーが好きなだけでなく、ブンボーフエもとても美味しいです。
・解説:「Tôi không chỉ thích ăn phở」(私はフォーが好きなだけでなく)に「với lại」を加えることで、追加情報として「bún bò Huế cũng rất ngon」(ブンボーフエもとても美味しい)を述べています。「với lại」はここで「さらに」という意味で使われています。
【例文2】
・ベトナム語:Anh ấy giỏi toán, với lại rất thân thiện.
・日本語訳:彼は数学が得意で、さらにとても親しみやすいです。
・解説:「Anh ấy giỏi toán」(彼は数学が得意)という情報に「với lại」を用いて「rất thân thiện」(とても親しみやすい)という追加情報を加えています。