・ベトナム語:Mỗi lần gặp bạn cũ, tôi lại nhớ lại những ngày tháng vui vẻ.
・日本語訳:昔の友達に会うたびに、楽しかった日々を思い出します。
・解説:「Mỗi lần」は「毎回」、「gặp」は「会う」、「bạn cũ」は「昔の友達」、「những ngày tháng vui vẻ」は「楽しかった日々」を意味します。「lại nhớ lại」で「また思い出す」を表現しています。
【例文2】
・ベトナム語:Cô ấy nhớ lại câu chuyện cũ và cười một mình.
・日本語訳:彼女は昔の話を思い出して一人で笑いました。
・解説:「Cô ấy」は「彼女」、「câu chuyện cũ」は「昔の話」、「cười một mình」は「一人で笑う」を意味します。「nhớ lại」で「思い出して」という意味になります。