thành thịについて解説します。
【意味】
"Thành thị"は「都市」または「市街地」を意味します。都市部や都会のエリアを指します。
【具体例】
・Thành phố Hà Nội là một thành thị lớn của Việt Nam.
・Cuộc sống ở thành thị thường rất bận rộn.
【類義語】
・đô thị
・thành phố
【対義語】
・nông thôn(農村)
【使い方】
"Thành thị"は都市や市街地を指し、都会の生活や環境について述べる際に使われます。
【例文1】
・ベトナム語:Cuộc sống ở thành thị rất đa dạng và phong phú.
・日本語訳:都市での生活はとても多様で豊かです。
・解説:"Cuộc sống"は「生活」、"rất"は「とても」、"đa dạng"は「多様」、"và"は「そして」、"phong phú"は「豊か」を意味します。"ở"は場所を示す前置詞で、「~で」を表します。
【例文2】
・ベトナム語:Người dân thành thị thường có nhiều cơ hội việc làm hơn.
・日本語訳:都市の住民は通常、より多くの就職機会があります。
・解説:"Người dân"は「住民」、"thành thị"は「都市」、"thường"は「通常」、"có"は「持つ」、"nhiều"は「多くの」、"cơ hội việc làm"は「就職機会」、"hơn"は「より」を意味します。
【語源】
"Thành"は「城」を意味し、"thị"は「市場」や「市街」を意味します。これらが組み合わさって「都市」や「市街地」を表す言葉となっています。