・ベトナム語:Chúng ta sống trong một thế giới đa dạng và phong phú.
・日本語訳:私たちは多様で豊かな世界に住んでいます。
・解説:「thế giới đa dạng và phong phú」は「多様で豊かな世界」という意味で、「đa dạng」(多様)と「phong phú」(豊か)が「thế giới」を修飾しています。
【例文2】
・ベトナム語:Thế giới đang đối mặt với nhiều thách thức lớn.
・日本語訳:世界は多くの大きな挑戦に直面しています。
・解説:「Thế giới đang đối mặt với nhiều thách thức lớn」は「世界が多くの大きな挑戦に直面している」という意味です。「đang đối mặt với」(直面している)と「nhiều thách thức lớn」(多くの大きな挑戦)が主語の「Thế giới」を説明しています。