ngày xưaについて解説します。
【意味】
"ngày xưa"は日本語で「昔」や「古い時代」を意味します。昔話や伝説を語る際によく使われる表現です。
【具体例】
・Ngày xưa, có một ông vua sống trong một lâu đài lớn.
・Ngày xưa, bà tôi thường kể chuyện cổ tích cho tôi nghe.
【類義語】
・thuở xưa(昔)
・ngày trước(以前)
【対義語】
・ngày nay(現代)
・hiện tại(現在)
【使い方】
ベトナム語で「ngày xưa」は、話の始まりや過去を振り返るときに使われることが多いです。
【例文1】
・ベトナム語:Ngày xưa, ông nội tôi là một người thợ mộc tài giỏi.
・日本語訳:昔、私の祖父は優れた大工でした。
・解説:「ngày xưa」は文の冒頭で使われており、過去の出来事を導入しています。「ông nội tôi」は「私の祖父」を意味し、「là một người thợ mộc tài giỏi」は「優れた大工でした」という意味です。
【例文2】
・ベトナム語:Ngày xưa, khi còn nhỏ, tôi thường chơi dưới gốc cây lớn.
・日本語訳:昔、子供の頃、私はよく大きな木の下で遊んでいました。
・解説:「ngày xưa」は過去の特定の時期を示すために使われています。「khi còn nhỏ」は「子供の頃」、「tôi thường chơi dưới gốc cây lớn」は「私はよく大きな木の下で遊んでいました」という意味です。
【語源】
"ngày"は「日」を意味し、"xưa"は「古い」「昔」を意味します。これが組み合わさって「昔の日」という意味になります。