【意味】
thợ làm vườnは「庭師」や「ガーデナー」を意味します。庭や庭園の手入れ、植物の世話をする専門の職業の人を指します。
【具体例】
・Một thợ làm vườn giỏi có thể biến một khu vườn nhỏ thành một tác phẩm nghệ thuật.
・Thợ làm vườn thường phải biết về các loại cây và cách chăm sóc chúng.
【類義語】
người chăm sóc cây
【対義語】
khách hàng (顧客、庭師を雇う側)
【使い方】
ベトナム語でthợ làm vườnは、庭の手入れをする職業の人を指す名詞として使われます。
【例文1】
・ベトナム語:Anh ấy là một thợ làm vườn chuyên nghiệp.
・日本語訳:彼はプロの庭師です。
・解説:この例文では、「anh ấy」は「彼」を指し、「là」は「である」という動詞、「một thợ làm vườn chuyên nghiệp」で「プロの庭師」という意味になります。
【例文2】
・ベトナム語:Thợ làm vườn đã trồng nhiều loại hoa trong vườn.
・日本語訳:庭師は庭に多くの種類の花を植えました。
・解説:この例文では、「thợ làm vườn」は「庭師」、「đã trồng」は「植えた」、「nhiều loại hoa」は「多くの種類の花」、「trong vườn」は「庭に」を意味しています。