・ベトナム語:Chúng ta cần tập trung vào các trọng điểm trong cuộc họp này.
・日本語訳:私たちはこの会議での重要なポイントに集中する必要があります。
・解説:trọng điểmは「重要なポイント」を指し、tập trung vàoは「集中する」を意味します。cuộc họpは「会議」です。
【例文2】
・ベトナム語:Hà Nội là một trong những trọng điểm du lịch của Việt Nam.
・日本語訳:ハノイはベトナムの観光の重点の一つです。
・解説:trọng điểmは「重点」、du lịchは「観光」、Việt Namは「ベトナム」を意味します。「~の一つ」はmột trong những~で表現されます。