【具体例】
・Một trong những ưu điểm của việc sống ở thành phố lớn là có nhiều cơ hội việc làm.
・Chiếc điện thoại này có nhiều ưu điểm như camera tốt và pin lâu.
【類義語】
・lợi thế(有利な点)
・điểm mạnh(強み)
【対義語】
・nhược điểm(短所、欠点)
【使い方】
ベトナム語での使われ方として、個人や物、状況の良い点や強みを述べる際に使用されます。
【例文1】
・ベトナム語:Ưu điểm lớn nhất của anh ấy là khả năng giao tiếp tốt.
・日本語訳:彼の最大の長所は、コミュニケーション能力が高いことです。
・解説:この文では「ưu điểm lớn nhất」として「最大の長所」という意味で使われています。「khả năng giao tiếp tốt」は「良いコミュニケーション能力」という意味です。
【例文2】
・ベトナム語:Sản phẩm này có nhiều ưu điểm vượt trội so với các sản phẩm khác.
・日本語訳:この製品は他の製品に比べて多くの優れた利点があります。
・解説:ここで「nhiều ưu điểm vượt trội」は「多くの優れた利点」という意味です。「so với các sản phẩm khác」は「他の製品に比べて」という比較を示しています。