・ベトナム語:Cô ấy làm việc như một thông dịch viên tại công ty.
・日本語訳:彼女は会社で通訳者として働いています。
・解説:「thông dịch viên」は「通訳者」の意味で、「thông dịch」に「viên(人)」が付いています。「làm việc như」は「〜として働く」というフレーズです。
【例文2】
・ベトナム語:Trong cuộc họp, anh ấy đã thông dịch rất tốt.
・日本語訳:会議で彼はとても上手に通訳しました。
・解説:「trong cuộc họp」は「会議で」、「anh ấy」は「彼は」、「đã thông dịch rất tốt」は「とても上手に通訳しました」という意味です。「đã」は過去形を示します。