・ベトナム語:Công ty này rất mạnh về lĩnh vực truyền thông.
・日本語訳:この会社はメディア分野で非常に強いです。
・解説:"Công ty"は「会社」、"này"は「この」、"rất mạnh"は「非常に強い」、"về lĩnh vực"は「分野で」、"truyền thông"は「メディア」です。"về"は前置詞で「〜に関して」を表します。
【例文2】
・ベトナム語:Truyền thông đóng vai trò quan trọng trong xã hội hiện đại.
・日本語訳:メディアは現代社会で重要な役割を果たしています。
・解説:"Truyền thông"は「メディア」、"đóng vai trò"は「役割を果たす」、"quan trọng"は「重要な」、"trong xã hội hiện đại"は「現代社会で」を意味します。"trong"は「〜で」、"xã hội"は「社会」、"hiện đại"は「現代の」です。