・ベトナム語:Chúng ta cần tổng hợp tất cả các thông tin trước khi ra quyết định.
・日本語訳:私たちは決定を下す前にすべての情報を総合する必要があります。
・解説:「tổng hợp」は動詞として使われ、「tất cả các thông tin(すべての情報)」を目的語として「まとめる」という意味を持っています。
【例文2】
・ベトナム語:Báo cáo này đã tổng hợp số liệu từ nhiều nguồn khác nhau.
・日本語訳:この報告書は様々なソースからのデータを総合しています。
・解説:「tổng hợp」は過去形で使われており、「số liệu từ nhiều nguồn khác nhau(様々なソースからのデータ)」を主語として「まとめた」という意味を伝えています。