【具体例】
・出国手続き:thủ tục xuất cảnh
・出国カード:thẻ xuất cảnh
【類義語】
・rời khỏi nước(国を離れる)
・đi ra nước ngoài(海外へ行く)
【対義語】
・nhập cảnh(入国)
【使い方】
「xuất cảnh」は主に空港や国境での手続きに関連して使われます。
【例文1】
・ベトナム語:Tôi cần làm thủ tục xuất cảnh trước khi lên máy bay.
・日本語訳:飛行機に乗る前に出国手続きをしなければなりません。
・解説:「làm thủ tục xuất cảnh」は「出国手続きをする」という意味です。「làm」は「する」、「thủ tục」は「手続き」、「xuất cảnh」は「出国」をそれぞれ意味しています。
【例文2】
・ベトナム語:Anh ấy đã xuất cảnh sang Nhật Bản để công tác.
・日本語訳:彼は仕事で日本に出国しました。
・解説:「xuất cảnh sang Nhật Bản」は「日本に出国する」という意味です。「sang」は「〜へ」、「Nhật Bản」は「日本」、「để công tác」は「仕事のために」という意味です。