・ベトナム語:Cô ấy thường tham gia các hoạt động từ thiện.
・日本語訳:彼女はよく慈善活動に参加します。
・解説:この文では、「cô ấy」(彼女)が主語で、「thường tham gia」(よく参加する)が動詞句、「các hoạt động từ thiện」(慈善活動)が目的語です。「các」は複数を表す言葉で、「hoạt động」は「活動」という意味です。
【例文2】
・ベトナム語:Chúng tôi đã quyên góp tiền cho quỹ từ thiện.
・日本語訳:私たちは慈善基金にお金を寄付しました。
・解説:「Chúng tôi」(私たち)が主語、「đã quyên góp」(寄付した)が過去形の動詞句、「tiền」(お金)が目的語、「cho quỹ từ thiện」(慈善基金に)が目的地を示しています。「quỹ」は「基金」を意味します。