・ベトナム語:Nhiều người đã tham gia cuộc biểu tình để phản đối chính sách mới.
・日本語訳:多くの人々が新しい政策に抗議するためにデモに参加しました。
・解説:この文では「cuộc biểu tình」(デモ活動)を使っています。「đã tham gia」は「参加した」、「để phản đối」は「抗議するために」という意味です。
【例文2】
・ベトナム語:Chính phủ đã lắng nghe ý kiến từ cuộc biểu tình của người dân.
・日本語訳:政府は市民のデモからの意見を聞きました。
・解説:「Chính phủ」(政府)は主語で、「đã lắng nghe」は「聞いた」という過去形です。「ý kiến từ cuộc biểu tình」は「デモからの意見」という意味です。