【例文1】
・ベトナム語:Hôm qua, tôi đã thấy một vụ tai nạn giao thông trên đường.
・日本語訳:昨日、道で交通事故を見ました。
・解説:"vụ tai nạn giao thông"は「交通事故」を意味し、"vụ"は「事件」や「出来事」を表す名詞で、"tai nạn giao thông"を修飾しています。
【例文2】
・ベトナム語:Công ty cần phải có biện pháp để ngăn ngừa tai nạn lao động.
・日本語訳:会社は労働災害を防ぐための対策を講じる必要があります。
・解説:"tai nạn lao động"は「労働災害」を指します。"ngăn ngừa"は「防ぐ」という意味の動詞です。