【具体例】
・Một người cùng phòng tốt có thể giúp bạn cảm thấy thoải mái hơn.
(良いルームメイトがいると、より快適に感じることができます。)
・Tôi và anh ấy là cùng phòng từ năm ngoái.
(私は彼と昨年からルームメイトです。)
【類義語】
・bạn cùng nhà(ハウスメイト)
【対義語】
特に明確な対義語はありませんが、対照的な概念として「sống một mình」(一人暮らし)が挙げられます。
【使い方】
「cùng phòng」は名詞として使われ、同じ部屋に住む人を指します。
【例文1】
・ベトナム語:Tôi đã chia sẻ phòng với một người cùng phòng rất thân thiện.
・日本語訳:私はとても親切なルームメイトと部屋を共有しています。
・解説:この文では「chia sẻ phòng với」(〜と部屋を共有する)という表現で、「cùng phòng」が「ルームメイト」として使われています。
【例文2】
・ベトナム語:Người cùng phòng của tôi thích nấu ăn.
・日本語訳:私のルームメイトは料理が好きです。
・解説:この文では「Người cùng phòng của tôi」(私のルームメイト)が主語で、「thích nấu ăn」(料理が好き)という動作をしています。