・ベトナム語:Chúng tôi đã đến viện bảo tàng lịch sử vào cuối tuần.
・日本語訳:私たちは週末に歴史博物館に行きました。
・解説:この文では「Chúng tôi」(私たち)が主語で、「đã đến」(行きました)が動詞です。「viện bảo tàng lịch sử」は「歴史博物館」を意味し、目的地を表しています。
【例文2】
・ベトナム語:Viện bảo tàng nghệ thuật này có nhiều tác phẩm nổi tiếng.
・日本語訳:この美術館には多くの有名な作品があります。
・解説:「Viện bảo tàng nghệ thuật」(美術館)が主語で、「có」(あります)が動詞です。「nhiều tác phẩm nổi tiếng」は「多くの有名な作品」を表し、「nhiều」は「多くの」、「tác phẩm」は「作品」、「nổi tiếng」は「有名な」という意味です。