・ベトナム語:Người Việt Nam rất tự hào về văn hóa truyền thống của mình.
・日本語訳:ベトナム人は自分たちの伝統文化を非常に誇りに思っています。
・解説:"văn hóa"は「文化」を意味する名詞で、"truyền thống"がその前に置かれ、「伝統的な文化」という意味になります。
【例文2】
・ベトナム語:Chúng tôi thường mặc áo dài trong các dịp lễ truyền thống.
・日本語訳:私たちは伝統的な行事でよくアオザイを着ます。
・解説:"áo dài"はベトナムの伝統的な服で、"trong các dịp lễ truyền thống"は「伝統的な行事において」という意味です。"trong"は「〜の中で」を表す前置詞です。