phương thứcについて解説します。
【意味】
「phương thức」は「方法」や「手段」を意味します。物事を行うためのやり方や手法を指します。
【具体例】
・phương thức thanh toán(支払い方法)
・phương thức vận chuyển(輸送手段)
【類義語】
・cách thức(方法)
・biện pháp(手段)
【対義語】
・không có phương pháp(無方法)
【使い方】
ベトナム語では、具体的な行動や手順を説明するときに「phương thức」を使います。
【例文1】
・ベトナム語:Chúng tôi có nhiều phương thức thanh toán cho khách hàng lựa chọn.
・日本語訳:私たちはお客様が選べる多くの支払い方法を用意しています。
・解説:「nhiều」は「多くの」を意味し、「phương thức thanh toán」は「支払い方法」を表します。「khách hàng」は「お客様」、「lựa chọn」は「選ぶ」という意味です。
【例文2】
・ベトナム語:Phương thức vận chuyển hàng hóa này rất nhanh chóng và tiện lợi.
・日本語訳:この貨物輸送手段は非常に迅速で便利です。
・解説:「vận chuyển hàng hóa」は「貨物輸送」を意味し、「nhanh chóng」は「迅速」、「tiện lợi」は「便利」を表します。「phương thức」はここで「手段」として使われています。
【語源】
「phương thức」は中国語の「方」と「式」に由来しており、それぞれ「方法」や「形」を意味します。