・ベトナム語:Công ty này có phương châm làm việc rất rõ ràng.
・日本語訳:この会社は非常に明確な仕事の方針を持っています。
・解説:この例文では「công ty」は「会社」、「có」は「持っている」、「phương châm làm việc」は「仕事の方針」、「rất rõ ràng」は「非常に明確な」という意味で、それぞれ役割を果たしています。
【例文2】
・ベトナム語:Phương châm sống của tôi là sống đơn giản và hạnh phúc.
・日本語訳:私の人生のモットーは、シンプルで幸せに生きることです。
・解説:ここでは「phương châm sống」は「人生のモットー」、「sống đơn giản và hạnh phúc」は「シンプルで幸せに生きる」という意味です。「của tôi」は「私の」を意味します。