【具体例】
・Một khi đã bắt đầu, không thể dừng lại.(一度始めたら、止められない)
・Một khi đã quyết định, tôi sẽ không thay đổi.(一度決めたら、変えません)
【類義語】
・khi nào(いつ~する)
【対義語】
・trước khi(~する前)
【使い方】
「một khi」は条件節として使われ、主節でその結果を述べることが多いです。
【例文1】
・ベトナム語:Một khi đã nắm vững ngữ pháp, bạn sẽ thấy tiếng Việt dễ dàng hơn nhiều.
・日本語訳:一度文法をマスターすれば、ベトナム語はずっと簡単になります。
・解説:「một khi」は条件を示すフレーズで、「đã nắm vững ngữ pháp(文法をマスターする)」がその条件です。文の後半で、その結果として「bạn sẽ thấy tiếng Việt dễ dàng hơn nhiều(ベトナム語はずっと簡単になります)」という結果を述べています。
【例文2】
・ベトナム語:Một khi đã bắt đầu đọc sách, tôi không thể ngừng lại.
・日本語訳:一度本を読み始めたら、止められません。
・解説:「một khi」はここでも条件を示し、「đã bắt đầu đọc sách(本を読み始めた)」がその条件です。続く部分で「tôi không thể ngừng lại(止められません)」という結果を述べています。