【具体例】
・Giá của chiếc điện thoại này là một trăm nghìn đồng.
(この携帯電話の価格は10万ドンです。)
・Tôi đã dành ra một trăm nghìn đồng để mua sách.
(私は本を買うために10万ドンを使いました。)
・ベトナム語:Tôi đã tiết kiệm được một trăm nghìn đồng.
・日本語訳:私は10万ドンを貯金しました。
・解説:この文では、「một trăm nghìn đồng」(10万ドン)は貯金した金額を表しています。「đồng」はベトナムの通貨単位です。「tiết kiệm」は「貯金する」という動詞で、主語の「tôi」(私)が行為を行っています。
【例文2】
・ベトナム語:Chiếc áo này giá một trăm nghìn đồng.
・日本語訳:このシャツは10万ドンです。
・解説:ここでは、「một trăm nghìn đồng」がシャツの価格を示しています。「chiếc áo」は「シャツ」、「giá」は「価格」を意味します。この文では、シャツの価格情報を伝えています。