một trăm linh mộtについて解説します。
【意味】
「một trăm linh một」は「101」を意味します。
【具体例】
・Số một trăm linh một là số lớn hơn một trăm và nhỏ hơn một trăm lẻ hai.
・Tôi có một trăm linh một đồng trong ví của tôi.
【類義語】
一つの数字を表すため、類義語はありません。
【対義語】
一つの数字を表すため、対義語はありません。
【使い方】
ベトナム語での使われ方
「một trăm linh một」は数字を表す際に使います。「một trăm」は「100」を意味し、「linh」は「0」を示し、「một」は「1」を示します。
【例文1】
・ベトナム語:Tôi đã đọc một trăm linh một trang sách hôm qua.
・日本語訳:私は昨日、101ページの本を読みました。
・解説:この例文では、「một trăm linh một」は「101」を意味し、「trang sách」は「ページ」を意味します。「hôm qua」は「昨日」を示します。
【例文2】
・ベトナム語:Cửa hàng bán được một trăm linh một cái áo hôm nay.
・日本語訳:店は今日、101着のシャツを売りました。
・解説:この例文では、「một trăm linh một cái áo」は「101着のシャツ」を意味します。「cửa hàng」は「店」、「bán được」は「売れた」、「hôm nay」は「今日」を示します。
【語源】
「một」は「1」、「trăm」は「100」、「linh」は「0」を示すために使われます。これらが組み合わさって「101」を表現します。
một trăm linh mộtについて解説します。
【意味】
「một trăm linh một」は「101」を意味します。
【具体例】
・Số một trăm linh một là số lớn hơn một trăm và nhỏ hơn một trăm lẻ hai.
・Tôi có một trăm linh một đồng trong ví của tôi.
【類義語】
一つの数字を表すため、類義語はありません。
【対義語】
一つの数字を表すため、対義語はありません。
【使い方】
ベトナム語での使われ方
「một trăm linh một」は数字を表す際に使います。「một trăm」は「100」を意味し、「linh」は「0」を示し、「một」は「1」を示します。
【例文1】
・ベトナム語:Tôi đã đọc một trăm linh một trang sách hôm qua.
・日本語訳:私は昨日、101ページの本を読みました。
・解説:この例文では、「một trăm linh một」は「101」を意味し、「trang sách」は「ページ」を意味します。「hôm qua」は「昨日」を示します。
【例文2】
・ベトナム語:Cửa hàng bán được một trăm linh một cái áo hôm nay.
・日本語訳:店は今日、101着のシャツを売りました。
・解説:この例文では、「một trăm linh một cái áo」は「101着のシャツ」を意味します。「cửa hàng」は「店」、「bán được」は「売れた」、「hôm nay」は「今日」を示します。
【語源】
「một」は「1」、「trăm」は「100」、「linh」は「0」を示すために使われます。これらが組み合わさって「101」を表現します。