・ベトナム語:Truyện dân gian Việt Nam rất phong phú và đa dạng.
・日本語訳:ベトナムの民間の物語は非常に豊かで多様です。
・解説:ここでは「truyện dân gian」(民間の物語)という形で使われています。truyệnは「物語」、dân gianは「民間」の意味です。
【例文2】
・ベトナム語:Các phương pháp chữa bệnh dân gian vẫn được nhiều người tin dùng.
・日本語訳:民間療法は今でも多くの人に信頼されています。
・解説:「phương pháp chữa bệnh dân gian」は「民間療法」を意味します。phương phápは「方法」、chữa bệnhは「病気を治す」、dân gianは「民間」を指しています。