・ベトナム語:Chúng tôi sẽ tổ chức một hội nghị quốc tế vào tháng sau.
・日本語訳:来月、国際会議を開催します。
・解説:"tổ chức"は"開催する"という意味で、動詞です。"một hội nghị quốc tế"は"一つの国際会議"で、"một"は数詞、"hội nghị"は名詞、"quốc tế"は形容詞です。"vào tháng sau"は"来月に"で、"tháng sau"が"来月"を指します。
【例文2】
・ベトナム語:Hội nghị này rất quan trọng cho sự phát triển của công ty.
・日本語訳:この会議は会社の発展にとって非常に重要です。
・解説:"Hội nghị này"は"この会議"で、"này"が指示詞として名詞"hội nghị"を修飾しています。"rất quan trọng"は"非常に重要"で、"rất"が強調の副詞として"quan trọng"(形容詞)を修飾しています。"cho sự phát triển của công ty"は"会社の発展のために"を意味します。