biển đôngについて解説します。
【意味】
「biển đông」は「東海」または「南シナ海」を指す言葉です。「biển」は「海」、「đông」は「東」を意味します。
【具体例】
・Biển Đông là một vùng biển quan trọng ở Đông Nam Á.(東海は東南アジアの重要な海域です。)
・Nhiều quốc gia có tranh chấp lãnh thổ trên Biển Đông.(多くの国が東海で領土を争っています。)
【類義語】
Không có từ đồng nghĩa chính xác nào cho "biển đông", nhưng có thể sử dụng "Nam Hải" để chỉ một phần của Biển Đông.
【対義語】
Không có từ trái nghĩa cụ thể cho "biển đông".
【使い方】
「biển đông」は地理的な位置や国際的な問題を指す際に使われます。文の中で、名詞として使われ、通常は特定の海域を示します。
【例文1】
・ベトナム語:Ngư dân thường đi đánh cá ở Biển Đông.
・日本語訳:漁師たちはよく東海で漁をします。
・解説:この文では、「Ngư dân」(漁師たち)が「đánh cá」(漁をする)という動作を「Biển Đông」(東海)で行うことを示しています。「ở」は場所を示す前置詞です。
【例文2】
・ベトナム語:Biển Đông có nhiều tài nguyên thiên nhiên quan trọng.
・日本語訳:東海には多くの重要な天然資源があります。
・解説:この文では、「Biển Đông」(東海)が主語で、「có」(あります)が動詞です。「nhiều tài nguyên thiên nhiên quan trọng」(多くの重要な天然資源)は「Biển Đông」に関する情報を提供しています。
【語源】
「biển」はベトナム語で「海」を意味し、「đông」は「東」を意味します。これらの単語が組み合わさって「東海」という地理的な名前を形成しています。
biển đôngについて解説します。
【意味】
「biển đông」は「東海」または「南シナ海」を指す言葉です。「biển」は「海」、「đông」は「東」を意味します。
【具体例】
・Biển Đông là một vùng biển quan trọng ở Đông Nam Á.(東海は東南アジアの重要な海域です。)
・Nhiều quốc gia có tranh chấp lãnh thổ trên Biển Đông.(多くの国が東海で領土を争っています。)
【類義語】
Không có từ đồng nghĩa chính xác nào cho "biển đông", nhưng có thể sử dụng "Nam Hải" để chỉ một phần của Biển Đông.
【対義語】
Không có từ trái nghĩa cụ thể cho "biển đông".
【使い方】
「biển đông」は地理的な位置や国際的な問題を指す際に使われます。文の中で、名詞として使われ、通常は特定の海域を示します。
【例文1】
・ベトナム語:Ngư dân thường đi đánh cá ở Biển Đông.
・日本語訳:漁師たちはよく東海で漁をします。
・解説:この文では、「Ngư dân」(漁師たち)が「đánh cá」(漁をする)という動作を「Biển Đông」(東海)で行うことを示しています。「ở」は場所を示す前置詞です。
【例文2】
・ベトナム語:Biển Đông có nhiều tài nguyên thiên nhiên quan trọng.
・日本語訳:東海には多くの重要な天然資源があります。
・解説:この文では、「Biển Đông」(東海)が主語で、「có」(あります)が動詞です。「nhiều tài nguyên thiên nhiên quan trọng」(多くの重要な天然資源)は「Biển Đông」に関する情報を提供しています。
【語源】
「biển」はベトナム語で「海」を意味し、「đông」は「東」を意味します。これらの単語が組み合わさって「東海」という地理的な名前を形成しています。