・ベトナム語:Eo biển Bering nối liền Thái Bình Dương và Bắc Băng Dương.
・日本語訳:ベーリング海峡は太平洋と北極海をつなぐ。
・解説:この文では「eo biển Bering」が主語で、「nối liền」(つなぐ)が動詞です。Thái Bình Dương(太平洋)とBắc Băng Dương(北極海)が目的語として使われています。
【例文2】
・ベトナム語:Nhiều tàu thuyền đi qua eo biển Malacca hàng ngày.
・日本語訳:多くの船が毎日マラッカ海峡を通過します。
・解説:この文では「nhiều tàu thuyền」(多くの船)が主語で、「đi qua」(通過する)が動詞です。「eo biển Malacca」が目的語として使用されています。