【例文1】
・ベトナム語:Chúng tôi phải cách ly trong 14 ngày sau khi trở về từ nước ngoài.
・日本語訳:私たちは海外から帰国後、14日間隔離されなければなりません。
・解説:この文では、「cách ly」が動詞として使われ、「trong 14 ngày(14日間)」が期間を表しています。「sau khi trở về từ nước ngoài(海外から帰国後)」は、理由や状況を示しています。
【例文2】
・ベトナム語:Bệnh nhân được cách ly để ngăn chặn sự lây lan của virus.
・日本語訳:患者はウイルスの拡散を防ぐために隔離されました。
・解説:「Bệnh nhân(患者)」が主語で、「được cách ly(隔離される)」が動詞部分です。「để ngăn chặn sự lây lan của virus(ウイルスの拡散を防ぐために)」は目的を示す部分です。