・ベトナム語:Công ty của chúng tôi sử dụng công nghệ tiên tiến nhất.
・日本語訳:私たちの会社は最先端の技術を使用しています。
・解説:この文では「công nghệ tiên tiến nhất」が「最先端の技術」を意味します。「công nghệ」は「技術」で、「tiên tiến nhất」は「最も先進的な」という意味です。
【例文2】
・ベトナム語:Nước này có hệ thống giáo dục tiên tiến.
・日本語訳:この国は進んだ教育システムを持っています。
・解説:この文では「hệ thống giáo dục tiên tiến」が「進んだ教育システム」を意味します。「hệ thống」は「システム」、「giáo dục」は「教育」を指し、「tiên tiến」は「進んでいる」という意味です。