【意味】
đường vành đaiは「環状道路」や「リングロード」を意味します。都市や地域を囲むように設置された道路で、交通の流れをスムーズにするために利用されます。
【具体例】
・Hà Nội có nhiều đường vành đai để giảm tắc nghẽn giao thông.
・Đường vành đai 3 rất quan trọng cho việc di chuyển quanh thành phố.
【類義語】
・đường vòng (迂回路)
【対義語】
・đường thẳng (直線道路)
【使い方】
đường vành đaiは、都市や地域の交通を円滑にするために使われる道路を指します。都市計画や交通の文脈でよく使われます。
【例文1】
・ベトナム語:Đường vành đai giúp giảm ùn tắc giao thông trong thành phố.
・日本語訳:環状道路は市内の交通渋滞を減少させるのに役立ちます。
・解説:この文では、「đường vành đai」が主語で、「giúp giảm」は「減少させるのに役立つ」という意味です。「ùn tắc giao thông」は「交通渋滞」を意味します。
【例文2】
・ベトナム語:Xe tải không được phép đi vào đường vành đai vào giờ cao điểm.
・日本語訳:トラックはラッシュアワーには環状道路に入ることができません。
・解説:この文では、「Xe tải」が「トラック」を意味し、「không được phép」は「許可されていない」という意味です。「vào giờ cao điểm」は「ラッシュアワーに」という意味です。