・ベトナム語:Anh ấy dành tất cả tâm huyết cho công việc của mình.
・日本語訳:彼は自分の仕事に全ての情熱を注いでいます。
・解説:「dành tất cả」=「全てを注ぐ」、「cho công việc của mình」=「自分の仕事に」を意味します。「tâm huyết」はここで「情熱」として使われています。
【例文2】
・ベトナム語:Giáo viên này luôn có tâm huyết trong việc giảng dạy.
・日本語訳:この教師は常に授業に情熱を持っています。
・解説:「luôn」=「常に」、「có tâm huyết」=「情熱を持つ」、「trong việc giảng dạy」=「授業に」を意味します。教師の姿勢を表現しています。