【例文1】
・ベトナム語:Chính phủ Việt Nam đã đưa ra nhiều biện pháp để phát triển kinh tế.
・日本語訳:ベトナム政府は経済発展のために多くの対策を講じました。
・解説:"chính phủ Việt Nam"は「ベトナム政府」を指し、"đã đưa ra"は「講じました」という動詞です。"nhiều biện pháp"は「多くの対策」という意味です。
【例文2】
・ベトナム語:Chính phủ Nhật Bản đang xem xét các chính sách mới.
・日本語訳:日本政府は新しい政策を検討しています。
・解説:"Chính phủ Nhật Bản"は「日本政府」を意味し、"đang xem xét"は「検討しています」という進行形の動詞です。"các chính sách mới"は「新しい政策」を意味します。