・ベトナム語:Chúng ta cần áp dụng những biện pháp mới để giải quyết vấn đề này.
・日本語訳:私たちはこの問題を解決するために新しい対策を適用する必要があります。
・解説:「áp dụng những biện pháp mới」で「新しい対策を適用する」という意味になります。「áp dụng」は動詞で、「những biện pháp mới」は名詞句として「新しい対策」を指しています。
【例文2】
・ベトナム語:Công ty đã áp dụng công nghệ tiên tiến để cải thiện sản phẩm.
・日本語訳:会社は製品を改善するために先進技術を応用しました。
・解説:「áp dụng công nghệ tiên tiến」で「先進技術を応用する」という意味です。「áp dụng」は動詞で、「công nghệ tiên tiến」は名詞句として「先進技術」を示しています。