・ベトナム語:Chính phủ đã quyết định trưng dụng một số khách sạn để làm bệnh viện dã chiến.
・日本語訳:政府は一部のホテルを臨時病院として徴用することを決定しました。
・解説:この文では、「trưng dụng」が「徴用する」という意味で使われています。「Chính phủ」は「政府」、「khách sạn」は「ホテル」、「bệnh viện dã chiến」は「臨時病院」を指します。
【例文2】
・ベトナム語:Trong thời chiến, nhiều tài sản cá nhân đã bị trưng dụng cho mục đích quân sự.
・日本語訳:戦時中、多くの個人財産が軍事目的で徴用されました。
・解説:この文では、「trưng dụng」が「徴用される」という受動の意味で使われています。「Trong thời chiến」は「戦時中」、「tài sản cá nhân」は「個人財産」、「mục đích quân sự」は「軍事目的」を意味します。