・ベトナム語:Người lãnh đạo cần phải rất quyết đoán để dẫn dắt đội ngũ của mình.
・日本語訳:リーダーはチームを導くために非常に決断力があるべきです。
・解説:この例文では、「người lãnh đạo」(リーダー)が「quyết đoán」(決断力がある)である必要があることを述べています。「cần phải」は「〜する必要がある」という意味で、「dẫn dắt đội ngũ của mình」は「自分のチームを導く」という意味になります。
【例文2】
・ベトナム語:Trong tình huống khó khăn, sự quyết đoán sẽ giúp bạn tìm ra giải pháp nhanh chóng.
・日本語訳:困難な状況では、決断力が迅速に解決策を見つける助けになります。
・解説:この例文では、「trong tình huống khó khăn」(困難な状況で)という条件のもと、「sự quyết đoán」(決断力)が「giúp bạn tìm ra giải pháp nhanh chóng」(迅速に解決策を見つける助けになる)と述べられています。「sự」は名詞化するための語で、「quyết đoán」を抽象的な概念として表現しています。