kể cảについて解説します。
【意味】
"kể cả"は「〜を含む」「〜さえも」という意味で、何かを含める際に使われる表現です。
【具体例】
・Tôi thích tất cả các loại trái cây, kể cả sầu riêng.
・Cô ấy làm việc chăm chỉ, kể cả vào cuối tuần.
【類義語】
・bao gồm
【対義語】
・loại trừ(除く)
【使い方】
"kể cả"は文中で、何かを特別に強調したいときや含めたいときに使います。
【例文1】
・ベトナム語:Tất cả mọi người, kể cả những người không biết bơi, đều tham gia chuyến đi này.
・日本語訳:すべての人が、この旅行に参加します。泳げない人さえも含めて。
・解説:"Tất cả mọi người"は「すべての人」という意味で、"kể cả những người không biết bơi"で「泳げない人さえも含めて」という意味になります。
【例文2】
・ベトナム語:Anh ấy ăn tất cả mọi thứ, kể cả những món anh không thích.
・日本語訳:彼は好きでない料理さえも含めて、すべてのものを食べます。
・解説:"Anh ấy ăn tất cả mọi thứ"は「彼はすべてのものを食べる」という意味で、"kể cả những món anh không thích"で「彼が好きでない料理さえも含めて」という意味になります。
【語源】
"kể cả"は、"kể"(数える、含める)と"cả"(全部、すべて)から成り立っています。これにより、「すべてを数える、含める」というニュアンスになります。