・ベトナム語:Chiếc điện thoại này được thiết kế rất tinh vi.
・日本語訳:この携帯電話は非常に精密に設計されている。
・解説:「Chiếc điện thoại này」(この携帯電話)は主語で、「được thiết kế」(設計されている)が動詞です。「rất tinh vi」(非常に精密な)は形容詞の「tinh vi」に副詞「rất」(非常に)が修飾しています。
【例文2】
・ベトナム語:Chiến lược của anh ấy rất tinh vi và khó đoán.
・日本語訳:彼の戦略は非常に巧妙で予測が難しい。
・解説:「Chiến lược của anh ấy」(彼の戦略)は主語です。「rất tinh vi」(非常に巧妙な)は形容詞の「tinh vi」に副詞「rất」(非常に)が修飾し、「khó đoán」(予測が難しい)は形容詞の「khó」(難しい)に動詞「đoán」(予測する)が修飾しています。