・ベトナム語:Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng nhiều khẩu ngữ hơn.
・日本語訳:日常のコミュニケーションでは、より多くの口語が使われることが多い。
・解説:この文では、「giao tiếp hàng ngày」が「日常のコミュニケーション」を表し、「người ta thường dùng nhiều khẩu ngữ hơn」は「人々がより多くの口語を使う」という意味です。「thường dùng」は「よく使う」、そして「hơn」は「より多くの」を示す比較級です。
【例文2】
・ベトナム語:Khẩu ngữ thường không xuất hiện trong văn bản chính thức.
・日本語訳:口語は通常、公式文書には現れない。
・解説:この文では、「Khẩu ngữ」は「口語」を指し、「thường không xuất hiện」は「通常現れない」、「trong văn bản chính thức」は「公式文書において」という意味です。「xuất hiện」は「現れる」という動詞です。