・ベトナム語:Công ty đã thực hiện đổi mới công nghệ để tăng hiệu suất.
・日本語訳:会社は効率を上げるために技術革新を行いました。
・解説:この例文では、「đổi mới công nghệ」は「技術革新」を意味し、"đổi mới"が動詞として使われ、「công nghệ」(技術)を修飾しています。
【例文2】
・ベトナム語:Trường học này luôn tìm cách đổi mới phương pháp giảng dạy.
・日本語訳:この学校は常に教育方法を革新しようとしています。
・解説:「đổi mới phương pháp giảng dạy」は「教育方法の革新」を意味し、「đổi mới」が動詞として「phương pháp giảng dạy」(教育方法)を修飾しています。