【具体例】
・Chị ấy đã đổi nghề từ giáo viên sang lập trình viên.
・Anh ấy đổi nghề vì muốn thử thách mới.
【類義語】
・chuyển nghề
・thay đổi công việc
【対義語】
・giữ nguyên nghề nghiệp
【使い方】
ベトナム語での使われ方
đổi nghềは、現在の職業や仕事を別のものに変えることを指します。新しい挑戦を求めたり、より良い条件を求めて転職する際に使われます。
【例文1】
・ベトナム語:Cô ấy quyết định đổi nghề để có nhiều thời gian cho gia đình hơn.
・日本語訳:彼女は家族のためにもっと時間を作るため、職業を変えることに決めた。
・解説:この例文では、「quyết định đổi nghề」で「職業を変えることに決めた」という意味になります。「quyết định」は動詞で「決定する」「決める」という意味です。
【例文2】
・ベトナム語:Sau nhiều năm làm việc, anh ấy đã đổi nghề để theo đuổi đam mê.
・日本語訳:長年働いた後、彼は情熱を追求するために職業を変えた。
・解説:この例文では、「đổi nghề để theo đuổi đam mê」で「情熱を追求するために職業を変えた」となります。「theo đuổi」は「追求する」という意味の動詞フレーズです。