・ベトナム語:Công ty đã chính thức phá sản vào tháng trước.
・日本語訳:その会社は先月正式に破産しました。
・解説:この文では「công ty(会社)」が主語で、「đã chính thức phá sản(正式に破産した)」が述語です。「chính thức(正式に)」は「phá sản(破産)」を修飾しています。
【例文2】
・ベトナム語:Nếu không có kế hoạch tài chính tốt, bạn có thể bị phá sản.
・日本語訳:良い財務計画がなければ、あなたは破産するかもしれません。
・解説:この文では「nếu(もし)」が条件を示す接続詞で、「không có kế hoạch tài chính tốt(良い財務計画がない)」という条件が述べられています。「bạn có thể bị phá sản(あなたは破産するかもしれません)」が主節で、「có thể(可能性がある)」は動詞「bị phá sản(破産する)」を修飾しています。