【具体例】
・Một ca sĩ nổi tiếng mà nhiều người hâm mộ gọi là thần tượng.
(多くのファンが偶像と呼ぶ有名な歌手)
・Thần tượng của tôi là một nhà khoa học vĩ đại.
(私の偶像は偉大な科学者です)
・ベトナム語:Anh ấy là thần tượng của tôi từ khi tôi còn nhỏ.
・日本語訳:彼は私が小さい頃からの偶像です。
・解説:この文では、「Anh ấy(彼)」が「thần tượng(偶像)」であることを表しています。「từ khi tôi còn nhỏ」は「私が小さい頃から」という意味で、時期を示しています。
【例文2】
・ベトナム語:Cô ca sĩ đó đã trở thành thần tượng của giới trẻ.
・日本語訳:その女性歌手は若者の偶像となった。
・解説:「Cô ca sĩ đó(その女性歌手)」が「thần tượng(偶像)」になったことを表しています。「đã trở thành」は「なった」という意味で、動作の完了を示しています。