・ベトナム語:Cô ấy thường cảm thấy cô đơn khi không có bạn bè bên cạnh.
・日本語訳:彼女は友達がそばにいないとき、よく孤独を感じます。
・解説:「cô đơn」は形容詞で、「cảm thấy(感じる)」の後に置かれています。「không có bạn bè bên cạnh」は「友達がそばにいない」を意味し、状況を説明しています。
【例文2】
・ベトナム語:Anh ấy đã sống một mình trong nhiều năm, nhưng không bao giờ cảm thấy cô đơn.
・日本語訳:彼は何年も一人で暮らしてきましたが、決して孤独を感じたことはありません。
・解説:「cô đơn」は形容詞として使われ、「cảm thấy(感じる)」の目的語として機能しています。「nhưng không bao giờ」は「しかし決して~ない」という否定の表現です。