giá muaについて解説します。
【意味】
「giá mua」は「買値」や「購入価格」を意味します。商品やサービスを購入する際に支払う価格を指します。
【具体例】
・Giá mua của chiếc ô tô này là 500 triệu đồng.
・Tôi muốn biết giá mua của căn nhà này.
【類義語】
・giá bán(販売価格)
・giá cả(価格)
【対義語】
・giá bán(販売価格)
【使い方】
「giá mua」は商品やサービスを購入する際の価格を示すのに使います。
【例文1】
・ベトナム語:Giá mua của điện thoại này là 10 triệu đồng.
・日本語訳:この携帯電話の買値は1000万ドンです。
・解説:「giá mua của điện thoại này」は「この携帯電話の買値」という意味です。「giá mua」は「買値」、「của」は「〜の」、「điện thoại này」は「この携帯電話」を指します。
【例文2】
・ベトナム語:Tôi đang tìm hiểu giá mua của các sản phẩm tại cửa hàng này.
・日本語訳:私はこの店の商品の買値を調べています。
・解説:「giá mua của các sản phẩm tại cửa hàng này」は「この店の商品の買値」という意味です。「giá mua」は「買値」、「của các sản phẩm」は「商品の」、「tại cửa hàng này」は「この店で」を指します。
【語源】
「giá」は「価格」、「mua」は「買う」という意味の動詞です。それぞれの単語が組み合わさって「買値」を表現しています。