・ベトナム語:Đại bàng là loài chim săn mồi rất mạnh mẽ.
・日本語訳:ワシは非常に強力な猛禽類です。
・解説:「Đại bàng」は名詞で「ワシ」を表し、「là」は英語の「is」に相当し、「loài chim săn mồi」は「猛禽類」を指します。「rất mạnh mẽ」は「非常に強力な」を意味します。
【例文2】
・ベトナム語:Tôi đã thấy một con đại bàng bay trên bầu trời.
・日本語訳:私は空を飛ぶワシを見た。
・解説:「Tôi」は「私」を意味し、「đã thấy」は「見た」という過去形を表します。「một con đại bàng」は「一羽のワシ」を指し、「bay trên bầu trời」は「空を飛ぶ」という意味です。