đột biếnについて解説します。
【意味】
đột biếnは「突然変異」または「変異」を意味します。生物学において、遺伝子や染色体の構造が変化し、新しい形質が現れることを指します。
【具体例】
・Một loài thực vật có khả năng kháng sâu bệnh do đột biến.
・Virus có thể thay đổi qua đột biến để thích nghi với môi trường mới.
【類義語】
・biến đổi(変化)
・biến thể(変種)
【対義語】
・ổn định(安定)
【使い方】
đột biếnは、科学的な文脈で使用されることが多い言葉です。生物学や医学の分野で、遺伝子やウイルスの変化について説明する際に使われます。
【例文1】
・ベトナム語:Virus corona có khả năng đột biến nhanh chóng.
・日本語訳:コロナウイルスは迅速に突然変異する可能性があります。
・解説:この文では、"Virus corona"が主語で、"có khả năng"が「可能性がある」を意味し、"đột biến nhanh chóng"が「迅速に突然変異する」という動詞句です。
【例文2】
・ベトナム語:Cây trồng này có đặc tính mới nhờ đột biến.
・日本語訳:この作物は突然変異によって新しい特性を持っています。
・解説:この文では、"Cây trồng này"が主語で、"có đặc tính mới"が「新しい特性を持っている」を意味し、"nhờ đột biến"が「突然変異のおかげで」という理由を示す部分です。
【語源】
đột biếnは、"đột"(突然、急に)と"biến"(変化、変わる)から成る言葉で、急な変化を表現します。