・ベトナム語:Cảnh sát đã tịch thu số hàng hóa không có giấy tờ.
・日本語訳:警察は書類のない商品を没収しました。
・解説:この例文では、「Cảnh sát」(警察)が主語で、「tịch thu」(没収する)が動詞、「số hàng hóa không có giấy tờ」(書類のない商品)が目的語です。
【例文2】
・ベトナム語:Sách giả đã bị tịch thu bởi chính quyền.
・日本語訳:偽の本は当局によって没収されました。
・解説:この例文では、「Sách giả」(偽の本)が主語で、「bị tịch thu」(没収された)は受動態の動詞、「bởi chính quyền」(当局によって)が行為者を示しています。