【具体例】
・Quân đội sử dụng chiến thuật để đạt được mục tiêu trong trận chiến.(軍隊は戦いの中で目標を達成するために戦術を使います。)
・Công ty đã thay đổi chiến thuật tiếp thị để tăng doanh số bán hàng.(会社は販売数を増やすためにマーケティング戦術を変更しました。)
・ベトナム語:Huấn luyện viên đã thay đổi chiến thuật để giành chiến thắng trong trận đấu.
・日本語訳:コーチは試合に勝つために戦術を変更しました。
・解説:この文では、「chiến thuật」は具体的な試合の計画や方法を指します。「thay đổi」は「変更する」、「giành chiến thắng」は「勝利を得る」という意味です。
【例文2】
・ベトナム語:Trong kinh doanh, việc áp dụng chiến thuật đúng đắn có thể giúp tăng trưởng lợi nhuận.
・日本語訳:ビジネスにおいて、正しい戦術の適用は利益の成長を助けることができます。
・解説:「áp dụng」は「適用する」、「đúng đắn」は「正しい」、「tăng trưởng lợi nhuận」は「利益の成長」を意味します。この文では、ビジネスにおける具体的な戦術の重要性を述べています。