【具体例】
・ứng phó với tình huống khẩn cấp(緊急事態に対処する)
・ứng phó với thách thức mới(新しい挑戦に応じる)
【類義語】
đối phó(対応する、対処する)
【対義語】
bỏ mặc(放置する、無視する)
【使い方】
ベトナム語で「ứng phó」は、動詞として使われ、問題や状況に対処する行動を表します。目的語を伴い、「ứng phó với + 目的語」という形で使われることが一般的です。
【例文1】
・ベトナム語:Chúng ta cần ứng phó nhanh chóng với tình huống này.
・日本語訳:私たちはこの状況に迅速に対応する必要があります。
・解説:「Chúng ta」は「私たち」、「cần」は「必要がある」、「nhanh chóng」は「迅速に」、「tình huống」は「状況」を意味します。「ứng phó nhanh chóng với tình huống này」で「この状況に迅速に対応する」という意味になります。
【例文2】
・ベトナム語:Anh ấy biết cách ứng phó với áp lực trong công việc.
・日本語訳:彼は仕事のプレッシャーに対処する方法を知っています。
・解説:「Anh ấy」は「彼」、「biết cách」は「方法を知っている」、「áp lực」は「プレッシャー」、「trong công việc」は「仕事の中で」を意味します。「ứng phó với áp lực trong công việc」で「仕事のプレッシャーに対処する」という意味になります。